TI 2026 Results: Live Standings, Schedule and Playoff Bracket
Cập nhật kết quả TI 2026, bảng xếp hạng Swiss Stage, các trận đấu trong ngày và nhánh playoff Dota 2 tại Shanghai.
TI 2026 Results at a Glance
TI 2026 sử dụng Swiss Stage 16 đội, sau đó là vòng elimination và nhánh playoff tám đội. Để xem ngày thi đấu, thể thức, danh sách đội và các lựa chọn theo dõi, đọc complete The International 2026 guide.
Bài viết này được kiểm tra ngày 14/08/2026 theo dữ liệu Swiss Stage của Liquipedia TI 2026. Các bảng dưới đây chỉ phản ánh những series đã hoàn tất tại thời điểm cập nhật.
Đang dẫn đầu
BBT, VSN
2-0
Swiss Stage
13–16/08
16 đội
Elimination
17–19/08
5 suất
Playoffs
20–23/08
8 đội
TI 2026 Swiss Stage Standings
Bảng xếp hạng tạm thời dưới đây được sắp theo thành tích series. Những đội chưa hoàn tất Round 2 vẫn giữ trạng thái hiện tại và có thể thay đổi sau khi thi đấu.
| Nhóm | Đội | Thành tích | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 1–2 | BBT | 2-0 | Đang dẫn đầu |
| 1–2 | VSN | 2-0 | Đang dẫn đầu |
| 3–6 | TS | 1-0 | Chờ Round 2 |
| 3–6 | AUR | 1-0 | Chờ Round 2 |
| 3–6 | TY | 1-0 | Chờ Round 2 |
| 3–6 | TLD | 1-0 | Chờ Round 2 |
| 7–10 | FLC | 1-1 | Đã thi đấu Round 2 |
| 7–10 | NGX | 1-1 | Đã thi đấu Round 2 |
| 7–10 | LGD | 1-1 | Đã thi đấu Round 2 |
| 7–10 | IW | 1-1 | Đã thi đấu Round 2 |
| 11–14 | XG | 0-1 | Chờ Round 2 |
| 11–14 | GL | 0-1 | Chờ Round 2 |
| 11–14 | VG | 0-1 | Chờ Round 2 |
| 11–14 | HLG | 0-1 | Chờ Round 2 |
| 15–16 | OG | 0-2 | Đang ở nhóm nguy hiểm |
| 15–16 | TR | 0-2 | Đang ở nhóm nguy hiểm |
Ký hiệu đội trong bảng được giữ theo feed thi đấu hiện tại. Thứ hạng chính thức và các suất vào vòng tiếp theo chỉ được xác nhận khi toàn bộ Swiss Stage kết thúc.
Today’s TI 2026 Matches and Results
Round 2 của Swiss Stage diễn ra trong ngày 14/08. Bốn series đã có kết quả, trong khi bốn cặp còn lại sẽ được bổ sung ngay sau khi trận đấu kết thúc.
| Round | Cặp đấu | Kết quả | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Round 2 · nhóm 0-1 | LGD vs TR | LGD 2-1 TR | Đã kết thúc |
| Round 2 · nhóm 0-1 | OG vs NGX | OG 0-2 NGX | Đã kết thúc |
| Round 2 · nhóm 0-1 | XG vs GL | Chưa có | Đang chờ cập nhật |
| Round 2 · nhóm 0-1 | VG vs HLG | Chưa có | Đang chờ cập nhật |
| Round 2 · nhóm 1-0 | FLC vs VSN | FLC 1-2 VSN | Đã kết thúc |
| Round 2 · nhóm 1-0 | BBT vs IW | BBT 2-1 IW | Đã kết thúc |
| Round 2 · nhóm 1-0 | TY vs TLD | Chưa có | Đang chờ cập nhật |
| Round 2 · nhóm 1-0 | TS vs AUR | Chưa có | Đang chờ cập nhật |
Swiss Stage Round-by-Round Results
Round 1 · 13/08/2026
| Cặp đấu | Kết quả | Đội thắng |
|---|---|---|
| FLC vs LGD | FLC 2-1 LGD | FLC |
| XG vs TS | XG 0-2 TS | TS |
| OG vs BBT | OG 0-2 BBT | BBT |
| AUR vs GL | AUR 2-0 GL | AUR |
| IW vs NGX | IW 2-0 NGX | IW |
| VG vs TLD | VG 0-2 TLD | TLD |
| VSN vs TR | VSN 2-1 TR | VSN |
| TY vs HLG | TY 2-0 HLG | TY |
Round 2 · 14/08/2026
| Nhóm thành tích | Cặp đấu | Kết quả |
|---|---|---|
| 0-1 | LGD vs TR | LGD 2-1 TR |
| 0-1 | OG vs NGX | OG 0-2 NGX |
| 0-1 | XG vs GL | Chưa có |
| 0-1 | VG vs HLG | Chưa có |
| 1-0 | FLC vs VSN | FLC 1-2 VSN |
| 1-0 | BBT vs IW | BBT 2-1 IW |
| 1-0 | TY vs TLD | Chưa có |
| 1-0 | TS vs AUR | Chưa có |
TI 2026 Elimination Round
Vòng elimination dự kiến diễn ra từ 17 đến 19/08 sau khi Swiss Stage hoàn tất. Ba đội đứng đầu Swiss Stage sẽ vào thẳng playoffs; các đội xếp từ thứ 4 đến 13 tranh năm suất còn lại.
Đội vào thẳng playoffs
Ba đội có thành tích cao nhất ở Swiss Stage.
Chưa xác định
Suất qua elimination
Mười đội xếp từ thứ 4 đến 13 tranh năm suất bằng các series BO3.
5 suất
Các đội xếp từ thứ 14 đến 16 sau Swiss Stage sẽ không còn cơ hội đi tiếp. Cặp đấu và lịch chi tiết sẽ được cập nhật sau khi bảng xếp hạng được khóa.
Teams Qualified for the Playoffs
Chưa có đội nào được xác nhận chính thức vào playoff tại thời điểm cập nhật. Danh sách cuối cùng sẽ gồm ba đội đứng đầu Swiss Stage và năm đội thắng vòng elimination.
| Nhóm suất | Số đội | Đội đã xác định | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Top Swiss Stage | 3 | Chưa xác định | Chờ kết thúc Swiss Stage |
| Elimination winners | 5 | Chưa xác định | Chờ vòng elimination |
TI 2026 Playoff Bracket
Playoff diễn ra từ 20 đến 23/08 tại Shanghai. Nhánh tám đội sẽ được điền sau khi ba suất trực tiếp và năm suất elimination được xác nhận.
| Vòng | Series | Cặp đấu | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Quarterfinal 1 | QF1 | Chưa xác định | — |
| Quarterfinal 2 | QF2 | Chưa xác định | — |
| Quarterfinal 3 | QF3 | Chưa xác định | — |
| Quarterfinal 4 | QF4 | Chưa xác định | — |
| Semifinals | SF1–SF2 | Chưa xác định | — |
| Grand Final | Final | Chưa xác định | — |
Tất cả series là BO3, ngoại trừ Grand Final BO5. Nhánh chính thức sẽ thay thế các ô “Chưa xác định” khi giải công bố seed và cặp đấu.
TI 2026 Final Placements
Thứ hạng chung cuộc chưa thể xác định khi TI 2026 vẫn đang diễn ra. Bảng này sẽ được cập nhật theo từng mốc loại đội.
| Vị trí | Đội | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1 | Chưa xác định | Nhà vô địch · Grand Final BO5 |
| 2 | Chưa xác định | Á quân |
| 3–4 | Chưa xác định | Thua tại bán kết |
| 5–8 | Chưa xác định | Thua tại tứ kết |
| 9–13 | Chưa xác định | Thua tại elimination |
| 14–16 | Chưa xác định | Bị loại sau Swiss Stage |
Frequently Asked Questions
TI 2026 bắt đầu ngày 13/08/2026 tại Shanghai. Swiss Stage diễn ra từ 13 đến 16/08, vòng elimination từ 17 đến 19/08 và playoff từ 20 đến 23/08.
Swiss Stage của TI 2026 có 16 đội. Ba đội đứng đầu vào thẳng playoffs, còn các đội xếp từ thứ 4 đến 13 tranh năm suất qua vòng elimination.
Các series TI 2026 là BO3, ngoại trừ Grand Final được thi đấu theo thể thức BO5.
Nhánh playoff được hoàn tất sau khi Swiss Stage và vòng elimination xác định đủ tám đội. Rayesports sẽ cập nhật các cặp đấu, kết quả và thứ hạng trên trang này.

